纺织品 là gì?
纺织品 [fǎng zhī pǐn] có nghĩa là dệt may; vải vóc.
Nghĩa của từ 纺织品 trong tiếng Việt
- dệt may
- vải vóc
Cách đọc và ghi nhớ 纺织品
纺织品 được đọc là fǎng zhī pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dệt may; vải vóc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .