Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纺织品紡織品

fǎng zhī pǐn

纺织品 là gì?

纺织品 [fǎng zhī pǐn] có nghĩa là dệt may; vải vóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纺织品 trong tiếng Việt

  1. dệt may
  2. vải vóc

Cách đọc và ghi nhớ 纺织品

纺织品 được đọc là fǎng zhī pǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dệt may; vải vóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan