Kết quả tra từ “纳粹”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳粹Nà cuì
纳粹: Đức Quốc xã (từ mượn)
纳粹党Nà cuì dǎng
纳粹党: Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)
纳粹德国Nà cuì Dé guó
纳粹德国: Đức Quốc xã (1933-1945)
纳粹分子Nà cuì fèn zǐ
纳粹分子: phần tử Quốc xã
纳粹主义Nà cuì zhǔ yì
纳粹主义: chủ nghĩa quốc xã