Kết quả cho “纳粹”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Đức Quốc xã (từ mượn)
Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)
chủ nghĩa quốc xã
phần tử Quốc xã
Đức Quốc xã (1933-1945)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Đức Quốc xã (từ mượn)
Đảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)
chủ nghĩa quốc xã
phần tử Quốc xã
Đức Quốc xã (1933-1945)