Kết quả cho “纱帽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mũ sa; (nghĩa bóng) chức quan
mũ sa đen (quan lại thời đế chế đội để biểu thị chức vị); (ví von) chức vụ quan chức
nghĩa đen: mất mũ sa đen; bị cách chức khỏi một vị trí quan chức