Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纱帽紗帽

shā mào

纱帽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纱帽 trong tiếng Việt

  1. mũ sa
  2. (nghĩa bóng) chức quan
Tra từ liên quan