丢乌纱帽丟烏紗帽 diū wū shā mào 丢乌纱帽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丢乌纱帽 trong tiếng Việt nghĩa đen: mất mũ sa đenbị cách chức khỏi một vị trí quan chức 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan