Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丢乌纱帽丟烏紗帽

diū wū shā mào

丢乌纱帽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丢乌纱帽 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: mất mũ sa đen
  2. bị cách chức khỏi một vị trí quan chức
Tra từ liên quan