Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红颜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红颜hóng yán

红颜: một phụ nữ đẹp; các cô gái trẻ; thanh xuân; má hồng

Cụm từ
红颜薄命hóng yán bó mìng

红颜薄命: hồng nhan bạc mệnh (thành ngữ)

Thành ngữ
红颜祸水hóng yán huò shuǐ

红颜祸水: hồng nhan họa thủy

Cụm từ
红颜知己hóng yán zhī jǐ

红颜知己: bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ

Cụm từ