Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红利”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红利hóng lì

红利: tiền thưởng; cổ tức

Cụm từ
红利股票hóng lì gǔ piào

红利股票: cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)

Cụm từ
发行红利股fā xíng hóng lì gǔ

发行红利股: phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)

Cụm từ
人口红利rén kǒu hóng lì

人口红利: (kinh tế) lợi tức nhân khẩu học

Cụm từ