人口红利
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人口红利
(kinh tế) lợi tức nhân khẩu học
Giản thể人口红利
Phồn thể人口紅利
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng