Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人口红利人口紅利

rén kǒu hóng lì

人口红利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人口红利 trong tiếng Việt

(kinh tế) lợi tức nhân khẩu học

Tra từ liên quan