Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “紧凑”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
紧凑jǐn còu

紧凑: gọn ghẽ; súc tích; chặt chẽ (lịch trình)

Cụm từ
紧凑渺子线圈Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān

紧凑渺子线圈: Compact Muon Solenoid (CMS)

Cụm từ
紧凑型车jǐn còu xíng chē

紧凑型车: mẫu xe compact

Cụm từ