Kết quả tra từ “紧凑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧凑jǐn còu
紧凑: gọn ghẽ; súc tích; chặt chẽ (lịch trình)
紧凑渺子线圈Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān
紧凑渺子线圈: Compact Muon Solenoid (CMS)
紧凑型车jǐn còu xíng chē
紧凑型车: mẫu xe compact