Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “索道”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
索道suǒ dào

索道: đường cáp

Cụm từ
滑雪索道huá xuě suǒ dào

滑雪索道: cáp treo trượt tuyết

Cụm từ
架空索道jià kōng suǒ dào

架空索道: đường cáp trên không; cáp treo

Cụm từ
拖牵索道tuō qiān suǒ dào

拖牵索道: thang kéo (thang trượt tuyết)

Cụm từ