Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖牵索道拖牽索道

tuō qiān suǒ dào

拖牵索道 là gì?

拖牵索道 [tuō qiān suǒ dào] có nghĩa là thang kéo (thang trượt tuyết).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖牵索道 trong tiếng Việt

thang kéo (thang trượt tuyết)

Cách đọc và ghi nhớ 拖牵索道

拖牵索道 được đọc là tuō qiān suǒ dào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thang kéo (thang trượt tuyết)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan