Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糯米”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糯米nuò mǐ

糯米: gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)

Cụm từ
糯米臀nuò mǐ tún

糯米臀: kẻ lười biếng (phương ngữ)

Cụm từ
糯米纸nuò mǐ zhǐ

糯米纸: giấy gạo; màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo

Cụm từ
糯米糕nuò mǐ gāo

糯米糕: bánh gạo nếp; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
糯米糍nuò mǐ cí

糯米糍: bánh gạo nếp; bánh nếp; bánh mochi

Cụm từ
糯米粉nuò mǐ fěn

糯米粉: bột gạo nếp

Cụm từ