Kết quả cho “糯米”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gạo nếp (Oryza sativa var. glutinosa)
bột gạo nếp
bánh gạo nếp; bánh nếp; bánh mochi
bánh gạo nếp; LT:塊|块[kuai4]
giấy gạo; màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo
kẻ lười biếng (phương ngữ)