Kết quả tra từ “粥样硬化”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粥样硬化zhōu yàng yìng huà
粥样硬化: xơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch
血管粥样硬化xuè guǎn zhōu yàng yìng huà
血管粥样硬化: xơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch
动脉粥样硬化dòng mài zhōu yàng yìng huà
动脉粥样硬化: xơ vữa động mạch