动脉粥样硬化動脈粥樣硬化 dòng mài zhōu yàng yìng huà 动脉粥样硬化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 动脉粥样硬化 trong tiếng Việt xơ vữa động mạch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan