动脉粥样硬化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
动脉粥样硬化
xơ vữa động mạch
Giản thể动脉粥样硬化
Phồn thể動脈粥樣硬化
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng