Kết quả tra từ “粒细胞”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粒细胞lì xì bāo
粒细胞: bạch cầu hạt
嗜碱性粒细胞shì jiǎn xìng lì xì bāo
嗜碱性粒细胞: bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)
嗜酸性粒细胞shì suān xìng lì xì bāo
嗜酸性粒细胞: bạch cầu ái toan (một loại bạch cầu)
中性粒细胞zhōng xìng lì xì bāo
中性粒细胞: bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)