Kết quả tra từ “箭头键”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箭头键jiàn tóu jiàn
箭头键: phím mũi tên (trên bàn phím)
左箭头键zuǒ jiàn tóu jiàn
左箭头键: phím mũi tên trái (trên bàn phím)
右箭头键yòu jiàn tóu jiàn
右箭头键: phím mũi tên phải (trên bàn phím)
下箭头键xià jiàn tóu jiàn
下箭头键: phím mũi tên xuống (trên bàn phím)
上箭头键shàng jiàn tóu jiàn
上箭头键: phím mũi tên lên (trên bàn phím)