Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “箩”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
luó

箩: cái rổ

Từ vựng
箩筐luó kuāng

箩筐: cái giỏ lớn

Cụm từ
淘箩táo luó

淘箩: giỏ (để vo gạo)

Cụm từ
折箩zhē luó

折箩: món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc

Cụm từ
一箩筐yī luó kuāng

一箩筐: rất nhiều; số lượng lớn; cực kỳ

Cụm từ