Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “管束”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
管束guǎn shù

管束: kiểm soát; hạn chế; kiểm soát

Cụm từ
维管束植物wéi guǎn shù zhí wù

维管束植物: thực vật có mạch; thực vật có bó mạch

Cụm từ
维管束wéi guǎn shù

维管束: bó mạch (thực vật)

Cụm từ