Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维管束維管束

wéi guǎn shù

维管束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维管束 trong tiếng Việt

bó mạch (thực vật)

Tra từ liên quan