Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管束

guǎn shù

管束 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管束 trong tiếng Việt

kiểm soát; hạn chế; kiểm soát

Tra từ liên quan