Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维管束植物維管束植物

wéi guǎn shù zhí wù

维管束植物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维管束植物 trong tiếng Việt

thực vật có mạch; thực vật có bó mạch

Tra từ liên quan