维管束植物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
维管束植物
thực vật có mạch; thực vật có bó mạch
Giản thể维管束植物
Phồn thể維管束植物
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng