Kết quả tra từ “管子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管子guǎn zi
管子: ống; ống dẫn; ống hút; LT:根[gen1]
管子钳guǎn zi qián
管子钳: mỏ lết ống; mỏ lết
管子工guǎn zi gōng
管子工: thợ sửa ống nước; thợ lắp ống