Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管子钳管子鉗

guǎn zi qián

管子钳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管子钳 trong tiếng Việt

mỏ lết ống; mỏ lết

Tra từ liên quan