Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管子

guǎn zi

管子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管子 trong tiếng Việt

ống; ống dẫn; ống hút; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan