Kết quả tra từ “签字”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
签字qiān zì
签字: ký tên; chữ ký
签字费qiān zì fèi
签字费: tiền thưởng ký hợp đồng
签字者qiān zì zhě
签字者: người ký
签字笔qiān zì bǐ
签字笔: bút dạ; bút bi nước; bút mực gel
未签字者wèi qiān zì zhě
未签字者: người không ký tên