Kết quả tra từ “筋斗”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
筋斗jīn dǒu
筋斗: nhào lộn; lộn nhào
筋斗云jīn dǒu yún
筋斗云: đám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không
翻筋斗fān jīn dǒu
翻筋斗: nhào lộn; làm một cú lộn nhào
横翻筋斗héng fān jīn dǒu
横翻筋斗: lộn nhào ngang
横筋斗héng jīn dǒu
横筋斗: nhào lộn ngang
栽筋斗zāi jīn dǒu
栽筋斗: ngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại
后翻筋斗hòu fān jīn dǒu
后翻筋斗: lộn nhào ra sau