Kết quả tra từ “筊”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
筊jiào
筊: biến thể của 珓[jiao4]
筊杯jiǎo bēi
筊杯: xem 杯珓[bei1 jiao4]
杯筊bēi jiǎo
杯筊: xem 杯珓[bei1 jiao4]
掷筊zhì jiǎo
掷筊: bói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các…