Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筊杯

jiǎo bēi

筊杯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筊杯 trong tiếng Việt

xem 杯珓[bei1 jiao4]

Tra từ liên quan