Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “等价”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
等价děng jià

等价: bằng nhau; bằng giá trị; tương đương

Cụm từ
等价关系děng jià guān xì

等价关系: (toán học) quan hệ tương đương

Cụm từ
等价交换děng jià jiāo huàn

等价交换: trao đổi ngang giá

Cụm từ
不等价交换bù děng jià jiāo huàn

不等价交换: trao đổi giá trị không ngang nhau

Cụm từ