Kết quả tra từ “笺”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笺jiān
笺: thư; giấy ghi chú
笺jiān
笺: biến thể của 箋|笺[jian1]
笺jiān
笺: biến thể của 箋|笺[jian1]
笺注jiān zhù
笺注: chú thích (văn bản cổ); bình chú
信笺xìn jiān
信笺: thư; giấy viết thư
便笺biàn jiān
便笺: mẩu ghi chú; bản ghi nhớ; giấy ghi chú; sổ tay ghi chú