Kết quả tra từ “笆”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笆bā
笆: vật làm bằng dải tre; hàng rào
笆篱子bā lí zi
笆篱子: (tiếng địa phương) nhà tù
笆斗bā dǒu
笆斗: giỏ đáy tròn
篱笆lí ba
篱笆: hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)
竹篱笆zhú lí bā
竹篱笆: hàng rào