篱笆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
篱笆
hàng rào (đặc biệt làm từ tre hoặc thanh gỗ)
Giản thể篱笆
Phồn thể籬笆
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng