Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竹篱笆竹籬笆

zhú lí bā

竹篱笆 là gì?

竹篱笆 [zhú lí bā] có nghĩa là hàng rào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竹篱笆 trong tiếng Việt

hàng rào

Cách đọc và ghi nhớ 竹篱笆

竹篱笆 được đọc là zhú lí bā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàng rào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan