Kết quả tra từ “笄”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笄jī
笄: 15 tuổi; trâm cài tóc búi
笄蛭jī zhì
笄蛭: một loại giun đất
笄年jī nián
笄年: bắt đầu trưởng thành (của con gái)
笄冠jī guān
笄冠: vừa trưởng thành (truyền thống)
及笄jí jī
及笄: đến tuổi kết hôn (sinh nhật thứ mười lăm của bé gái)