Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笄冠

jī guān

笄冠 là gì?

笄冠 [jī guān] có nghĩa là vừa trưởng thành (truyền thống).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笄冠 trong tiếng Việt

vừa trưởng thành (truyền thống)

Cách đọc và ghi nhớ 笄冠

笄冠 được đọc là jī guān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vừa trưởng thành (truyền thống)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan