Kết quả tra từ “竞赛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竞赛jìng sài
竞赛: thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua
竞赛者jìng sài zhě
竞赛者: người chơi
军备竞赛jūn bèi jìng sài
军备竞赛: chạy đua vũ trang; cuộc đua vũ trang