竞赛
thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua
thi đấu; đua; cuộc thi; cạnh tranh; trận đấu; cuộc đua
竞赛 thường mang nghĩa “thi đấu; đua”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 竞赛, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đấu thầu cạnh tranh; cạnh tranh mua (tại cuộc đấu giá)
›竞逐jìng zhúcạnh tranh; thi đấu; theo đuổi
›竞艳jìng yàntranh nhau rực rỡ nhất; mỗi người một vẻ; cuộc thi sắc đẹp
›竞走jìng zǒucuộc đi bộ thi đấu (sự kiện điền kinh)
›竞相jìng xiāngmột cách cạnh tranh; háo hức; tranh đua
›竞答jìng dáthi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)
›竞速jìng sù(thể thao) đua; cuộc đua
›竞秀jìng xiùthi đua để đẹp nhất hoặc ấn tượng nhất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.