Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞赛者競賽者

jìng sài zhě

竞赛者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞赛者 trong tiếng Việt

người chơi

Tra từ liên quan