Kết quả cho “竖起”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày); giơ lên (ngón tay cái); lật lên (cổ áo); (chim) xù lông
vểnh tai nghe; căng tai nghe điều gì
giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành