Kết quả tra từ “竖起”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竖起shù qǐ
竖起: dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày); giơ lên (ngón tay cái); lật lên (cổ áo); (chim) xù lông
竖起耳朵shù qǐ ěr duo
竖起耳朵: vểnh tai nghe; căng tai nghe điều gì
竖起大拇指shù qǐ dà mu zhǐ
竖起大拇指: giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành