Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竖起耳朵豎起耳朵

shù qǐ ěr duo

竖起耳朵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖起耳朵 trong tiếng Việt

  1. vểnh tai nghe
  2. căng tai nghe điều gì
Tra từ liên quan