竖起 là gì?
竖起 [shù qǐ] có nghĩa là dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày); giơ lên (ngón tay cái); lật lên (cổ áo); (chim) xù lông.
Nghĩa của từ 竖起 trong tiếng Việt
- dựng lên (lều trại, v.v.)
- vểnh lên (tai)
- nhướng lên (lông mày)
- giơ lên (ngón tay cái)
- lật lên (cổ áo)
- (chim) xù lông
Cách đọc và ghi nhớ 竖起
竖起 được đọc là shù qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày); giơ lên (ngón tay cái); lật lên (cổ áo); (chim) xù lông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .