Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竖起豎起

shù qǐ

竖起 là gì?

竖起 [shù qǐ] có nghĩa là dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày); giơ lên (ngón tay cái); lật lên (cổ áo); (chim) xù lông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖起 trong tiếng Việt

  1. dựng lên (lều trại, v.v.)
  2. vểnh lên (tai)
  3. nhướng lên (lông mày)
  4. giơ lên (ngón tay cái)
  5. lật lên (cổ áo)
  6. (chim) xù lông

Cách đọc và ghi nhớ 竖起

竖起 được đọc là shù qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dựng lên (lều trại, v.v.); vểnh lên (tai); nhướng lên (lông mày); giơ lên (ngón tay cái); lật lên (cổ áo); (chim) xù lông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan