竖起大拇指豎起大拇指 shù qǐ dà mu zhǐ 竖起大拇指 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竖起大拇指 trong tiếng Việt giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan