Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竖起大拇指豎起大拇指

shù qǐ dà mu zhǐ

竖起大拇指 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖起大拇指 trong tiếng Việt

giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành

Tra từ liên quan