Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “窕”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tiǎo

窕: yên tĩnh và hẻo lánh; nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh lịch

Từ vựng
窕邃tiǎo suì

窕邃: thâm thúy; sâu sắc và uyên thâm

Cụm từ
轻窕qīng tiǎo

轻窕: lẳng lơ; thất thường; nghịch ngợm

Cụm từ
窈窕yǎo tiǎo

窈窕: (văn học) (về phụ nữ) duyên dáng và tao nhã; xinh đẹp; (đặc biệt) mảnh mai; thon thả; (văn học) (về nơi ẩn khuất, suối trong núi hoặc phòng…

Cụm từ