Kết quả tra từ “穿刺”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
穿刺chuān cì
穿刺: (y học) chọc; sinh thiết bằng kim
羊膜穿刺术yáng mó chuān cì shù
羊膜穿刺术: chọc ối
羊膜穿刺yáng mó chuān cì
羊膜穿刺: chọc ối
羊水穿刺yáng shuǐ chuān cì
羊水穿刺: chọc ối (sử dụng ở Đài Loan)