Kết quả tra từ “空运”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
空运kōng yùn
空运: vận chuyển hàng không
空运费kōng yùn fèi
空运费: cước phí hàng không (chi phí vận chuyển hàng không)
航空运单háng kōng yùn dān
航空运单: Vận đơn hàng không (AWB)
国际航空运输协会Guó jì Háng kōng Yùn shū Xié huì
国际航空运输协会: Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA)
中国航空运输协会Zhōng guó Háng kōng Yùn shū Xié huì
中国航空运输协会: Hiệp hội Vận tải Hàng không Trung Quốc (CATA)