Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
航空运单航空運單

háng kōng yùn dān

航空运单 là gì?

航空运单 [háng kōng yùn dān] có nghĩa là Vận đơn hàng không (AWB).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 航空运单 trong tiếng Việt

Vận đơn hàng không (AWB)

Cách đọc và ghi nhớ 航空运单

航空运单 được đọc là háng kōng yùn dān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Vận đơn hàng không (AWB)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan