Kết quả tra từ “秘书”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
秘书mì shū
秘书: thư ký
秘书长mì shū zhǎng
秘书长: tổng thư ký
财务秘书cái wù mì shū
财务秘书: thư ký tài chính, thư ký tài vụ
联合国秘书处Lián hé guó Mì shū chù
联合国秘书处: Ban Thư ký Liên Hợp Quốc
副秘书长fù mì shū zhǎng
副秘书长: phó tổng thư ký