Kết quả tra từ “科学家”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
科学家kē xué jiā
科学家: nhà khoa học; LT:個|个[ge4]
计算机科学家jì suàn jī kē xué jiā
计算机科学家: nhà khoa học máy tính
原子科学家通报Yuán zǐ Kē xué jiā Tōng bào
原子科学家通报: Tạp chí Các nhà khoa học Nguyên tử
原子科学家yuán zǐ kē xué jiā
原子科学家: nhà khoa học nguyên tử; nhà khoa học hạt nhân