Kết quả tra từ “种子”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
种子zhǒng zi
种子: hạt giống; LT:顆|颗[ke1],粒[li4]
种子选手zhǒng zi xuǎn shǒu
种子选手: vận động viên hạt giống
种子植物zhǒng zi zhí wù
种子植物: thực vật có hạt
种子岛Zhǒng zi dǎo
种子岛: Tanegashima, đảo Nhật Bản gần Kyushu, địa điểm phóng tàu vũ trụ của Nhật Bản
罂粟种子yīng sù zhǒng zi
罂粟种子: hạt cây thuốc phiện
包衣种子bāo yī zhǒng zi
包衣种子: hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo