Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “私人”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
私人sī rén

私人: riêng tư; cá nhân; giữa người với người; người mà ai đó có quan hệ cá nhân thân thiết; thành viên của phe phái

Cụm từ
私人钥匙sī rén yào shi

私人钥匙: khóa riêng (trong mã hóa)

Cụm từ
私人服务器sī rén fú wù qì

私人服务器: (trò chơi) giả lập máy chủ; máy chủ riêng

Cụm từ
虚拟私人网络xū nǐ sī rén wǎng luò

虚拟私人网络: mạng riêng ảo (VPN)

Cụm từ